giằn vặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành hạ, giày vò tinh thần một cách dai dẳng: Chỉ việc tự mình hoặc làm cho người khác phải chịu đựng những cảm xúc tiêu cực, âu lo, hối hận một cách liên tục và khắc nghiệt trong tâm trí.
- Đay nghiến, trách móc không ngừng: Có thể chỉ việc dùng lời nói hoặc suy nghĩ để trách cứ, làm khổ bản thân hay người khác về một lỗi lầm, sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn giằn vặt bản thân vì một quyết định sai lầm trong quá khứ. (Anh ấy luôn tự hành hạ mình vì một quyết định sai lầm trong quá khứ.)
- Đừng giằn vặt tôi mãi về chuyện đã qua. (Đừng trách móc, làm khổ tôi mãi về chuyện đã qua.)
- Cô ấy sống trong sự giằn vặt của lương tâm. (Cô ấy sống trong sự giày vò của lương tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tự giằn vặt": tự làm khổ, tự hành hạ chính mình trong tâm trí.
- Sau tai nạn, anh ta cứ tự giằn vặt mình hàng đêm. (Sau tai nạn, anh ta cứ tự hành hạ mình hàng đêm.)
- "giằn vặt lương tâm": cảm giác cắn rứt, dày vò từ lương tâm.
- Hành động đó đã để lại trong cô một mối giằn vặt lương tâm khôn nguôi. (Hành động đó đã để lại trong cô một mối dày vò lương tâm không nguôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dằn vặt: Cách viết và nói khác của "giằn vặt", cùng nghĩa.
- Nỗi dằn vặt trong lòng anh ngày một lớn. (Nỗi giày vò trong lòng anh ngày một lớn.)
- Đay nghiến (động từ): Trách móc, nói đi nói lại một cách khó chịu, gây áp lực tinh thần.
- Bà ta cứ đay nghiến con dâu về chuyện tiền nong. (Bà ta cứ trách móc con dâu về chuyện tiền nong.)
Từ đồng nghĩa
- Hành hạ: Làm cho đau đớn, khổ sở (về thể xác hoặc tinh thần).
- Giày vò: Làm cho đau khổ, khốn đốn trong tâm hồn.
- Cắn rứt: (Lương tâm) cảm thấy áy náy, day dứt.
Từ trái nghĩa
- Tha thứ: Bỏ qua, không trách cứ lỗi lầm.
- An ủi: Làm cho khuây khỏa, bớt buồn phiền, đau khổ.
- Xoa dịu: Làm cho dịu đi, bớt căng thẳng, đau đớn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Giằn vặt nội tâm": Sự vật lộn, đấu tranh gay gắt trong nội tâm, tâm trí.
- Anh ta đang trải qua những giằn vặt nội tâm trước quyết định quan trọng. (Anh ta đang trải qua những vật lộn nội tâm trước quyết định quan trọng.)
- "Sống trong giằn vặt": Sống trong trạng thái day dứt, khổ sở triền miên.
- Kẻ phản bội phải sống trong giằn vặt suốt phần đời còn lại. (Kẻ phản bội phải sống trong day dứt suốt phần đời còn lại.)
- Cg. Dằn vặt. Đay nghiến.